可錢 khả tiễn Hán Việt: khả tiễn Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 錢 (tiễn)Hán Việtkhả tiễnCấu tạo可 + 錢 · khả + tiễn nghĩa thành phần: khả + tiễn Nghĩa EngCihui 可錢 ěqián adv. <topo.> at great expense