可風 kě fēng · khả phong Hán Việt: khả phong · Pinyin: kě fēng Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 風 (phong)Pinyinkě fēngHán Việtkhả phongCấu tạo可 + 風 · khả + phong nghĩa thành phần: khả + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 可为风范。Tân Hoa Tự Điển 1.可为风范。EngCihui 可風 ěfēng a.t. exemplary