臺屬 thai chúc Hán Việt: thai chúc Tổng quan Cấu tạo: 臺 (thai) + 屬 (chúc)Hán Việtthai chúcCấu tạo臺 + 屬 · thai + chúc nghĩa thành phần: thai + chúc Nghĩa EngCihui 臺屬 ái-shǔ n. <PRC> mainland relatives of a Taiwanese