臺港 thai cảng Hán Việt: thai cảng Tổng quan Cấu tạo: 臺 (thai) + 港 (cảng)Hán Việtthai cảngCấu tạo臺 + 港 · thai + cảng nghĩa thành phần: thai + cảng Nghĩa EngCihui 臺港 ái-Gǎng n. Taiwan and Hong Kong