檯盤
thai bàn
Hán Việt: thai bàn · Pinyin: tái pán
Tổng quan
bàn tiệc: công khai
Nghĩa
Việt
- Cihui bàn tiệc: công khai
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 桌面上。比喻公开的场合。
- Tân Hoa Tự Điển 1.桌面上。比喻公开的场合。
Eng
- Cihui 臺盤 áipán n. <topo.> 1. stage 2. high society