tái thai

Hán Việt: thai · Pinyin: tái

Tổng quan

bàn cái bàn quầy

檯球 · 圓檯 · 球檯 · 站櫃檯 · 檯盤 · 檯賬 · 檯面呢 · 擺檯

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyintái
Hán Việtthai
Quảng Đôngtoi2
Mân Namtâi
Nhật BảnTSUKUE
Hàn QuốcTAY
Chú âmㄊㄞˊ
Hán ngữ Trung cổdai
Phản thiết徒哀切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Cái đẳng, thường viết là [抬]. Dị dạng của chữ [台].

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 桌子或像桌子的器物。如:「櫃檯」、「寫字檯」、「梳妝檯」。

Eng

  • CC-CEDICT desk; table; counter

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】徒哀切【集韻】【類篇】堂來切,𠀤音臺。【玉篇】木名。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư

Dị thể: 枱 · 台 · 𣜉 · 儓 · 台 · 枱 · 台 · 儓 · 枱 · 台