台观

tái guànthai quan

Hán Việt: thai quan · Pinyin: tái guàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.泛指楼台馆阁等高大建筑物。 2.特指道教的庙宇。

Cấu tạo: 臺 (thai) + 觀 (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指楼台馆阁等高大建筑物。 2.特指道教的庙宇。

Từ liên quan

Gần nghĩa

台上 · 台下 · 台东 · 台中 · 台倭 · 台前 · 台北 · 台南