台词
thai từ
Hán Việt: thai từ
Tổng quan
lời kịch; lời thoại (trên sân khấu)。戲劇角色所說的話,包括對白、獨白、旁白。
Nghĩa
Việt
- Cihui lời kịch; lời thoại (trên sân khấu)。戲劇角色所說的話,包括對白、獨白、旁白。
ja
- JMdict (spoken) line (in a play, film, comic, etc.)|one's lines|comment|remark|phrase