叱叱

sất sất

Hán Việt: sất sất

Tổng quan

Tiếng gọi gấp rút, rối rít — Tiếng la hét. Như Sất sá 叱咤

新华 · Tân Hoa Đại lục

擬聲詞。形容急呼吆喝的聲音。宋.陸游〈致仕後述懷〉詩六首之五:「叱叱驅黃犢,行行跨白驢。」

Cấu tạo: 叱 (sất) + 叱 (sất)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Tiếng gọi gấp rút, rối rít — Tiếng la hét. Như Sất sá 叱咤

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容急呼吆喝的聲音。宋.陸游〈致仕後述懷〉詩六首之五:「叱叱驅黃犢,行行跨白驢。」

Eng

  • JMdict shh!
  • JMdict sh!
  • JMdict shoo!

ja

  • JMdict 叱叱(しっしっ)

other

  • Nguồn khác Tiếng la hét. Như Sất sá 叱咤

Từ liên quan

Gần nghĩa

叱吒 · 叱呵 · 叱咄 · 叱咤 · 叱喝 · 叱责 · 叱问 · 叱駡