叱叱

sất sất

Hán Việt: sất sất

Tổng quan

iếng gọi gấp rút, rối rít — Tiếng la hét. Như Sất sá 叱咤. sất sất sất sất ☆Tiếng gọi gấp rút, rối rít — Tiếng la hét. Như Sất sá 叱咤.

Cấu tạo: (sất) + (sất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iếng gọi gấp rút, rối rít — Tiếng la hét. Như Sất sá 叱咤. sất sất sất sất ☆Tiếng gọi gấp rút, rối rít — Tiếng la hét. Như Sất sá 叱咤.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容急呼吆喝的聲音。宋.陸游〈致仕後述懷〉詩六首之五:「叱叱驅黃犢,行行跨白驢。」

ja

  • JMdict shh!|sh!|shoo!