史劇

shǐ jù sử kịch

Hán Việt: sử kịch · Pinyin: shǐ jù

Tổng quan

Cấu tạo: (sử) + (kịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 历史剧。以历史为题材的戏剧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.历史剧。以历史为题材的戏剧。

Eng

  • Cihui 史劇 hǐjù n. historical play