史觀

shǐ guān sử quan

Hán Việt: sử quan · Pinyin: shǐ guān

Tổng quan

quan điểm lịch sử | xét về mặt lịch sử

Cấu tạo: (sử) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quan điểm lịch sử | xét về mặt lịch sử

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即史馆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即史馆。

Eng

  • CC-CEDICT historical point of view|historically speaking
  • Cihui historical point of view; historically speaking