右肺 yòu fèi · hữu phế Hán Việt: hữu phế · Pinyin: yòu fèi Tổng quan Cấu tạo: 右 (hữu) + 肺 (phế)Pinyinyòu fèiHán Việthữu phếCấu tạo右 + 肺 · hữu + phế nghĩa thành phần: hữu + phế