右頁 hữu hiệt Hán Việt: hữu hiệt Tổng quan trang bên phải (sách) Cấu tạo: 右 (hữu) + 頁 (hiệt)Hán Việthữu hiệtCấu tạo右 + 頁 · hữu + hiệt nghĩa thành phần: hữu + hiệt Nghĩa ViệtCihui trang bên phải (sách)EngCihui 右頁 yòuyè n. recto; right-hand page