號號 hào hào · hào hào Hán Việt: hào hào · Pinyin: hào hào Tổng quan Cấu tạo: 號 (hào) + 號 (hào)Pinyinhào hàoHán Việthào hàoCấu tạo號 + 號 · hào + hào nghĩa thành phần: hào + hào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。表示哀切。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。表示哀切。