司倉 sī cāng · ti thương Hán Việt: ti thương · Pinyin: sī cāng Tổng quan Cấu tạo: 司 (ti) + 倉 (thương)Pinyinsī cāngHán Việtti thươngCấu tạo司 + 倉 · ti + thương nghĩa thành phần: ti + thương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 職官名。主管倉庫。唐制,在府稱倉曹參軍,在州稱司倉參軍,在縣稱司倉。