司聲

sī shēng ti thanh

Hán Việt: ti thanh · Pinyin: sī shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 负责听察民情之官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.负责听察民情之官。