司裏 sī lǐ · ti lí Hán Việt: ti lí · Pinyin: sī lǐ Tổng quan Cấu tạo: 司 (ti) + 裏 (lí)Pinyinsī lǐHán Việtti líCấu tạo司 + 裏 · ti + lí nghĩa thành phần: ti + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 管理城内街巷; 春秋官名。掌授宾馆与民居。Tân Hoa Tự Điển 1.管理城内街巷。 2.春秋官名。掌授宾馆与民居。