嘆愛 tàn ài · thán ái Hán Việt: thán ái · Pinyin: tàn ài Tổng quan Cấu tạo: 嘆 (thán) + 愛 (ái)Pinyintàn àiHán Việtthán áiCấu tạo嘆 + 愛 · thán + ái nghĩa thành phần: thán + ái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赞赏喜爱。Tân Hoa Tự Điển 1.赞赏喜爱。