叼盘

diāo pánĐIÊU BÀN

Hán Việt: ĐIÊU BÀN · Pinyin: diāo pán

Tổng quan

(chó) ngậm đĩa bay trong miệng

Cấu tạo: 叼 + 盤 (bàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (ví von) biệt danh mỉa mai dành cho Hồ Tích Tiến 胡錫進
  • Cihui 胡锡进 vì làm theo lệnh ĐCSTQ khi là biên tập viên của "Thời báo Hoàn cầu"

Eng

  • Cihui (of a dog) to hold a frisbee in its mouth/(fig.) derogatory nickname given to Hu Xijin 胡錫進; 胡锡进 for doing the CCP's bidding as editor of the "Global Times"

Từ liên quan

Gần nghĩa

盘亘 · 盘倒 · 盘剥 · 盘县 · 盘古 · 盘坐 · 盘头 · 盘子