叽咕车 kỉ cô xa Hán Việt: kỉ cô xa Tổng quan Cấu tạo: 叽 (kỉ) + 咕 (cô) + 车 (xa)Hán Việtkỉ cô xaCấu tạo叽 + 咕 + 车 · kỉ + cô + xa nghĩa thành phần: kỉ + cô + xa