喫喬

chī qiáo khiết kiều

Hán Việt: khiết kiều · Pinyin: chī qiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (kiều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吃交,跌交。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吃交,跌交。