合傳 hợp truyện Hán Việt: hợp truyện Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 傳 (truyện)Hán Việthợp truyệnCấu tạo合 + 傳 · hợp + truyện nghĩa thành phần: hợp + truyện Nghĩa EngCihui 合傳 ézhuàn n. collective biography M:¹běn/²bù