合傳 hợp truyện Hán Việt: hợp truyện Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 傳 (truyện)Hán Việthợp truyệnCấu tạo合 + 傳 · hợp + truyện nghĩa thành phần: hợp + truyện Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 數人的事蹟,列於一傳,稱為「合傳」。如《史記》的〈管晏列傳〉、〈刺客列傳〉等。EngCihui 合傳 ézhuàn n. collective biography M:¹běn/²bù