合黨 hé dǎng · hợp đảng Hán Việt: hợp đảng · Pinyin: hé dǎng Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 黨 (đảng)Pinyinhé dǎngHán Việthợp đảngCấu tạo合 + 黨 · hợp + đảng nghĩa thành phần: hợp + đảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 结成朋党。Tân Hoa Tự Điển 1.结成朋党。