合聲

hé shēng hợp thanh

Hán Việt: hợp thanh · Pinyin: hé shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓声音符合节奏; 和声;和鸣; 犹齐声; 谓合二字成一字之音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓声音符合节奏。 2.和声;和鸣。 3.犹齐声。 4.谓合二字成一字之音。

Eng

  • Cihui 合聲 héshēng n. mixed sound M:¹zǔ