合獻 hé xiàn · hợp hiến Hán Việt: hợp hiến · Pinyin: hé xiàn Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 獻 (hiến)Pinyinhé xiànHán Việthợp hiếnCấu tạo合 + 獻 · hợp + hiến nghĩa thành phần: hợp + hiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相互敬酒。Tân Hoa Tự Điển 1.相互敬酒。