合盤 hé pán · hợp bàn Hán Việt: hợp bàn · Pinyin: hé pán Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 盤 (bàn)Pinyinhé pánHán Việthợp bànCấu tạo合 + 盤 · hợp + bàn nghĩa thành phần: hợp + bàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹合掌。指诗文中对偶句意义相类者; 犹合伙; 全盘,全部。Tân Hoa Tự Điển 1.犹合掌。指诗文中对偶句意义相类者。 2.犹合伙。 3.全盘,全部。