合盤 hé pán · hợp bàn Hán Việt: hợp bàn · Pinyin: hé pán Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 盤 (bàn)Pinyinhé pánHán Việthợp bànCấu tạo合 + 盤 · hợp + bàn nghĩa thành phần: hợp + bàn