合目

hé mù hợp mục

Hán Việt: hợp mục · Pinyin: hé mù

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (mục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瞑目。多指死而无憾; 闭目。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.瞑目。多指死而无憾。 2.闭目。