合編

hé biān hợp biên

Hán Việt: hợp biên · Pinyin: hé biān

Tổng quan

biên soạn chung | sáp nhập và tái tổ chức (đơn vị quân đội, v.v.) kết hợp và tổ chức lại。合併整編(部隊、單位等)。

Cấu tạo: (hợp) + (biên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biên soạn chung | sáp nhập và tái tổ chức (đơn vị quân đội, v.v.) kết hợp và tổ chức lại。合併整編(部隊、單位等)。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 编在一起; 共同编辑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.编在一起。 2.共同编辑。

Eng

  • CC-CEDICT to compile in collaboration with|to merge and reorganize (army units etc)
  • Cihui to compile in collaboration with; to merge and reorganize (army units etc)