合约商 hé yuē shāng·hợp ước thương Hán Việt: hợp ước thương · Pinyin: hé yuē shāng Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 約 (ước) + 商 (thương)Pinyinhé yuē shāngHán Việthợp ước thươngTừ loạidanhCấu tạo合 + 約 + 商 · hợp + ước + thương nghĩa thành phần: hợp + ước + thương Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhà thầuĐứcHandedict beauftragte Firma (S, Wirtsch) Từ liên quan Gần nghĩa合约 · 合约桥牌 · 合约失灵