合约桥牌

hợp ước kiều bài

Hán Việt: hợp ước kiều bài

Tổng quan

loại bài brit mà người chơi thắng được nhờ mưu mẹo

Cấu tạo: 合 (hợp) + 約 (ước) + 橋 (kiều) + 牌 (bài)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bài Bridge

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi contract bridge

Từ liên quan

Gần nghĩa

合约失灵 · 桥牌晚会 · 合约商