合訊 hợp tấn Hán Việt: hợp tấn Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 訊 (tấn)Hán Việthợp tấnCấu tạo合 + 訊 · hợp + tấn nghĩa thành phần: hợp + tấn Nghĩa EngCihui 合訊 éxùn v. review or try jointly