合賻 hé fù · hợp phụ Hán Việt: hợp phụ · Pinyin: hé fù Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 賻 (phụ)Pinyinhé fùHán Việthợp phụCấu tạo合 + 賻 · hợp + phụ nghĩa thành phần: hợp + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古地名。战国时属韩,在今河南西平西。以产利剑着称。Tân Hoa Tự Điển 1.古地名。战国时属韩,在今河南西平西。以产利剑着称。