合鏡

hé jìng hợp kính

Hán Việt: hợp kính · Pinyin: hé jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (kính)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 本指南朝梁徐德言與妻樂昌公主將戰亂分散時各執一半的鏡子相聚而復合的故事。後比喻離散的夫妻再聚合。

Eng

  • Cihui 合鏡 éjìng id. restore a broken marriage