合錢 hé qián · hợp tiễn Hán Việt: hợp tiễn · Pinyin: hé qián Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 錢 (tiễn)Pinyinhé qiánHán Việthợp tiễnCấu tạo合 + 錢 · hợp + tiễn nghĩa thành phần: hợp + tiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹集资。Tân Hoa Tự Điển 1.犹集资。