吉屦 cát lũ Hán Việt: cát lũ Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 屦 (lũ)Hán Việtcát lũCấu tạo吉 + 屦 · cát + lũ nghĩa thành phần: cát + lũ