吊慶 diào qìng · điếu khánh Hán Việt: điếu khánh · Pinyin: diào qìng Tổng quan Cấu tạo: 吊 (điếu) + 慶 (khánh)Pinyindiào qìngHán Việtđiếu khánhCấu tạo吊 + 慶 · điếu + khánh nghĩa thành phần: điếu + khánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吊唁或庆贺。Tân Hoa Tự Điển 1.吊唁或庆贺。