吊牀

diào chuáng điếu sàng

Hán Việt: điếu sàng · Pinyin: diào chuáng

Tổng quan

võng võng; cái võng。兩端掛起來可以睡人的用具,多用網狀織物、帆布等臨時拴在固定物體上。

Cấu tạo: (điếu) + (sàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui võng võng; cái võng。兩端掛起來可以睡人的用具,多用網狀織物、帆布等臨時拴在固定物體上。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用繩網等材料編成,可以懸掛於固定支架上的床。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 两端挂起来可以睡人的用具,多用网状织物、帆布等临时拴在固定物体上。

Eng

  • CC-CEDICT hammock
  • Cihui hammock

ja

  • JMdict hammock|swinging crib|suspension point (for suspension rope bondage)|hardpoint