吊車

diào chē điếu xa

Hán Việt: điếu xa · Pinyin: diào chē

Tổng quan

máy trục | cần cẩu | thang máy cần cẩu; cần trục; xe ba-lăng。一種用來將重物吊起、提高、放低或水平移動的機械。可分為移動式和固定式兩種。多用於造船廠、工廠、建築工地、碼頭和礦場等地。亦稱為"起重機"。

Cấu tạo: (điếu) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy trục | cần cẩu | thang máy cần cẩu; cần trục; xe ba-lăng。一種用來將重物吊起、提高、放低或水平移動的機械。可分為移動式和固定式兩種。多用於造船廠、工廠、建築工地、碼頭和礦場等地。亦稱為"起重機"。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種用來將重物吊起、提高、放低或水平移動的機械。可分為移動式和固定式兩種。多用於造船廠、工廠、建築工地、碼頭和礦場等地。也稱為「起重機」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 起重机的通称。

Eng

  • CC-CEDICT hoist|crane|elevator
  • Cihui hoist; crane; elevator