吊鈸 điếu bạt Hán Việt: điếu bạt Tổng quan Cấu tạo: 吊 (điếu) + 鈸 (bạt)Hán Việtđiếu bạtCấu tạo吊 + 鈸 · điếu + bạt nghĩa thành phần: điếu + bạt Nghĩa EngCihui 吊鈸 iàobó n. <mus.> suspended cymbal