吊頸
điếu cảnh
Hán Việt: điếu cảnh · Pinyin: diào jǐng
Tổng quan
tự treo cổ treo cổ。上吊自殺。
Nghĩa
Việt
- Cihui tự treo cổ treo cổ。上吊自殺。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"吊颈"; 上吊自杀。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"吊颈"。 2.上吊自杀。
Eng
- CC-CEDICT to hang oneself
- Cihui to hang oneself