同聲 đồng thanh Hán Việt: đồng thanh Tổng quan đồng thanh Cấu tạo: 同 (đồng) + 聲 (thanh)Hán Việtđồng thanhCấu tạo同 + 聲 · đồng + thanh nghĩa thành phần: đồng + thanh Nghĩa ViệtCihui đồng thanhEngCihui 同聲 tóngshēng n. 1. same sound 2. birds of a feather ◆adv. in chorus; in unison