同采 tóng cǎi · đồng thải Hán Việt: đồng thải · Pinyin: tóng cǎi Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 采 (thải)Pinyintóng cǎiHán Việtđồng thảiCấu tạo同 + 采 · đồng + thải nghĩa thành phần: đồng + thải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 同一官署。寀,官地; 同僚。Tân Hoa Tự Điển 1.同一官署。寀,官地。 2.同僚。