同屬
đồng chúc
Hán Việt: đồng chúc · Pinyin: tóng shǔ
Tổng quan
đồng chúc
Nghĩa
Việt
- Cihui đồng chúc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指同一属相者。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指同一属相者。
ja
- JMdict same sort|same kind|same genus|homologous|congeneric