同慶

tóng qìng đồng khánh

Hán Việt: đồng khánh · Pinyin: tóng qìng

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (khánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 共同庆贺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.共同庆贺。

Eng

  • Cihui 同慶 óngqìng v. celebrate together