同忧 đồng ưu Hán Việt: đồng ưu Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 忧 (ưu)Hán Việtđồng ưuCấu tạo同 + 忧 · đồng + ưu nghĩa thành phần: đồng + ưu Nghĩa jaJMdict sharing the same concern