同棺 tóng guān · đồng quan Hán Việt: đồng quan · Pinyin: tóng guān Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 棺 (quan)Pinyintóng guānHán Việtđồng quanCấu tạo同 + 棺 · đồng + quan nghĩa thành phần: đồng + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 共殓一棺。Tân Hoa Tự Điển 1.共殓一棺。