同牀

tóng chuáng đồng sàng

Hán Việt: đồng sàng · Pinyin: tóng chuáng

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (sàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ùng giường. Chỉ vợ chồng. đồng sàng đồng sàng ☆Cùng giường. Chỉ vợ chồng.