同牀 tóng chuáng·đồng sàng Hán Việt: đồng sàng · Pinyin: tóng chuáng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.共床(而眠)。 2.指女宠或娈童。 Cấu tạo: 同 (đồng) + 牀 (sàng)Pinyintóng chuángHán Việtđồng sàngTừ loạiđộngCấu tạo同 + 牀 · đồng + sàng nghĩa thành phần: đồng + sàng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cùng giường Từ liên quan Gần nghĩa同一 · 同上 · 同世 · 同業 · 同为 · 同義 · 同樂 · 同鄉