同裏 tóng lǐ · đồng lí Hán Việt: đồng lí · Pinyin: tóng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 裏 (lí)Pinyintóng lǐHán Việtđồng líCấu tạo同 + 裏 · đồng + lí nghĩa thành phần: đồng + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 同乡。Tân Hoa Tự Điển 1.同乡。